Phép dịch "velo" thành Tiếng Việt
khăn trùm đầu là bản dịch của "velo" thành Tiếng Việt.
velo
verb
noun
ngữ pháp
Tela que se utiliza para cubrir la cabeza.
-
khăn trùm đầu
y muchas chicas usando el velo - parece una escuela.
và nhiều cô bé đội khăn trùm đầu, giống trường học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " velo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "velo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuyền buồm
-
Âm vòm mềm
-
Thuyền Phàm
-
Biểu đồ hình nến
-
Buồm · Nến · buồm · cây nến · nến · thuyền buồm · đèn cầy
Thêm ví dụ
Thêm