Phép dịch "vela" thành Tiếng Việt

buồm, cây nến, Buồm là các bản dịch hàng đầu của "vela" thành Tiếng Việt.

vela noun verb feminine ngữ pháp

velatorio de un niño [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • buồm

    noun

    Me contó que cayó al agua, al enredarse manejando las velas.

    Họ kể với tôi anh ta ở trên mạn thuyền. Đã bị rối vào cánh buồm.

  • cây nến

    Cada noche que estuviste en el mar, encendí una vela y recé por ti.

    Mỗi đêm cha ra biển, con thắp 1 cây nến và cầu nguyện.

  • Buồm

    superficie para propulsar una embarcación

    Me contó que cayó al agua, al enredarse manejando las velas.

    Họ kể với tôi anh ta ở trên mạn thuyền. Đã bị rối vào cánh buồm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nến
    • nến
    • thuyền buồm
    • đèn cầy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vela " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vela

Vela (constelación) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Thuyền Phàm

    Vela (constelación)

Hình ảnh có "vela"

Các cụm từ tương tự như "vela" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch