Phép dịch "vector" thành Tiếng Việt

Mảng, Vector, Vật trung gian truyền bệnh là các bản dịch hàng đầu của "vector" thành Tiếng Việt.

vector noun masculine ngữ pháp

Uno de los dos tipos principales de organización interna de los datos usada en sistemas de información geográfica. Los sistemas vectoriales se basan sobre todo en geometría de coordenadas. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Mảng

    zona de almacenamiento continuo, en programación

  • Vector

    agente que transfiere información genética de un organismo a otro

    Quiero vectores de secuencia listos a ejecutar en el segundo que Fitz nos ponga en esa red.

    Tôi cần hệ thống vector sẵn sàng hoạt động ngay khi Fitz kết nối ta vào mạng lưới.

  • Vật trung gian truyền bệnh

    agente que transmite un patógeno infeccioso

  • vectơ

    noun

    Estos vectores y flechas representan las cada vez

    Những vectơ và mũi tên này thể hiện mối quan hệ mậu dịch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vector" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch