Phép dịch "vecina" thành Tiếng Việt

láng giềng là bản dịch của "vecina" thành Tiếng Việt.

vecina noun feminine ngữ pháp

Persona que vive en una casa adyacente o próxima a la casa de otra persona. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • láng giềng

    noun

    Volvamos a los países vecinos que albergan a tantos.

    Quay trở lại việc các nước láng giềng đang phải tiếp nhận quá nhiều người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vecina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vecina" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vecina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch