Phép dịch "variable" thành Tiếng Việt

biên sô, biến số, 變數 là các bản dịch hàng đầu của "variable" thành Tiếng Việt.

variable adjective noun masculine feminine ngữ pháp

Representación simbólica usada para denotar una cantidad o una expresión. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • biên sô

    noun
  • biến số

    cantidad susceptible de tomar distintos valores numéricos dentro de un conjunto de números especificado

    Uno por uno, cada variable de resolverse y se contó.

    Trong mỗi khắc của từng biến số Phải được đếm và giải mã.

  • 變數

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " variable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "variable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "variable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch