Phép dịch "varias" thành Tiếng Việt

dăm, vài là các bản dịch hàng đầu của "varias" thành Tiếng Việt.

varias adjective feminine ngữ pháp

Más de una cosa indeterminada.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • dăm

    adjective

    Se iba temprano varios días en la semana.

    Dăm ba ngày một tuần anh ấy lại về sớm.

  • vài

    adjective

    Pasaron varios de estos incidentes hasta que me di cuenta qué tenía que hacer.

    Sau vài lần, tôi đã biết cách xử lí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varias " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "varias" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "varias" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch