Phép dịch "vaqueros" thành Tiếng Việt
jeans, quần jeans là các bản dịch hàng đầu của "vaqueros" thành Tiếng Việt.
vaqueros
noun
masculine
ngữ pháp
-
jeans
Es como si todos los vaqueros de algodón que tienen en su armario
Như thể tất cả chiếc quần jeans trong tủ của bạn được làm hoàn toàn từ sợi bông,
-
quần jeans
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vaqueros " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vaqueros"
Các cụm từ tương tự như "vaqueros" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cao bồi · người chăn bò
-
jeans
-
Jeans
Thêm ví dụ
Thêm