Phép dịch "usted" thành Tiếng Việt
bạn, anh, ông là các bản dịch hàng đầu của "usted" thành Tiếng Việt.
usted
pronoun
masculine
ngữ pháp
Pronombre utilizado para dirigirse de forma educada a una o varias personas. [..]
-
bạn
pronounFavor de explicar por qué no puede usted venir.
Xin vui lòng giải thích tại sao bạn không thể đến.
-
anh
pronoun nounMe gustaría hablar con usted sobre este tema.
Tôi muốn nói với anh về chủ đề đó.
-
ông
pronoun nounPerdone, ¿habla usted inglés?
Xin lỗi, ông có nói tiếng Anh không?
-
ông *
Perdone, ¿habla usted inglés?
Xin lỗi, ông có nói tiếng Anh không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " usted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "usted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn
-
tên bạn là gì
-
Do it yourself
-
anh · bạn · của bạn · em · mày · ông *
-
Kẻ-mà-ai-cũng-biết-là-ai-đấy
Thêm ví dụ
Thêm