Phép dịch "tú" thành Tiếng Việt
bạn, anh, em là các bản dịch hàng đầu của "tú" thành Tiếng Việt.
tú
pronoun
ngữ pháp
Usado antes de un epíteto por énfasis. [..]
-
bạn
pronounFavor de explicar por qué no puede usted venir.
Xin vui lòng giải thích tại sao bạn không thể đến.
-
anh
pronoun nounMe gustaría hablar con usted sobre este tema.
Tôi muốn nói với anh về chủ đề đó.
-
em
pronounAl igual que tú no me dijiste acerca de tener un romance con un profesor casado.
Giống như em không nói tôi về việc vụn trộm với giảng viên đã kết hôn ư.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mày
- ông *
- của bạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tú " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tú"
Các cụm từ tương tự như "tú" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn
-
tên bạn là gì
-
Do it yourself
-
Kẻ-mà-ai-cũng-biết-là-ai-đấy
-
anh · bạn · ông · ông *
Thêm ví dụ
Thêm