Phép dịch "templar" thành Tiếng Việt

luyện, tôi, tôi luyện là các bản dịch hàng đầu của "templar" thành Tiếng Việt.

templar verb ngữ pháp

Volver estirado o tenso o apretado.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • luyện

    verb
  • tôi

    pronoun verb noun

    Vivimos en Temple, Texas, por muchos años.

    Chúng tôi sống Temple, Texas trong nhiều năm.

  • tôi luyện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " templar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "templar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "templar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch