Phép dịch "templado" thành Tiếng Việt
âm ấm, ấm là các bản dịch hàng đầu của "templado" thành Tiếng Việt.
templado
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
algo que esta muy bien [..]
-
âm ấm
adjective -
ấm
adjectiveEn otras partes del mundo templa los días tras un frío invierno.
Ở những nơi khác trên trái đất, mặt trời mang lại sự ấm áp sau mùa đông lạnh lẽo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " templado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "templado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Miếu hiệu
-
Đền thờ Apollo ở Bassae
-
Đền thờ Jerusalem
-
Thiên Đàn
-
Kính an toàn
-
Ôn đới
-
thiên đàn
-
luyện · tôi · tôi luyện
Thêm ví dụ
Thêm