Phép dịch "templado" thành Tiếng Việt

âm ấm, ấm là các bản dịch hàng đầu của "templado" thành Tiếng Việt.

templado adjective verb masculine ngữ pháp

algo que esta muy bien [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • âm ấm

    adjective
  • ấm

    adjective

    En otras partes del mundo templa los días tras un frío invierno.

    Ở những nơi khác trên trái đất, mặt trời mang lại sự ấm áp sau mùa đông lạnh lẽo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " templado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "templado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "templado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch