Phép dịch "tableta" thành Tiếng Việt
Máy tính bảng, máy tính bảng, thuốc viên là các bản dịch hàng đầu của "tableta" thành Tiếng Việt.
tableta
noun
feminine
ngữ pháp
Computadora móvil plana, más grande que un teléfono móvil, con una pantalla táctil para acceder a aplicaciones multimedia.
-
Máy tính bảng
computadora portátil de pantalla táctil
La tableta está en la caja fuerte, pero no sé la combinación.
Máy tính bảng an toàn trong văn phòng, nhưng ta không biết mật mã.
-
máy tính bảng
Copié los datos de la tableta antes de que te fueras.
Chú đã sao chép dữ liệu từ máy tính bảng trước khi cháu đi.
-
thuốc viên
ellas son mas efectivas que cualquier otra tableta,
hiệu nghiệm hơn thuốc viên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viên
- viên nén
- viên thuốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tableta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm