Phép dịch "tablero" thành Tiếng Việt
bảng đen, bản đen là các bản dịch hàng đầu của "tablero" thành Tiếng Việt.
tablero
noun
masculine
ngữ pháp
Sección (generalmente) rectangular de una superficie, de una cubierta, de una pared o cerca, etc.
-
bảng đen
noun -
bản đen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tablero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tablero"
Các cụm từ tương tự như "tablero" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàn cờ
Thêm ví dụ
Thêm