Phép dịch "supremo" thành Tiếng Việt
tối cao, Cận trên đúng, 最高 là các bản dịch hàng đầu của "supremo" thành Tiếng Việt.
supremo
adjective
masculine
ngữ pháp
Que tiene poder sobre todos los demás.
-
tối cao
adjectiveQue tiene poder sobre todos los demás.
Siempre olvido que no crees en un ser supremo.
Tôi toàn quên là anh không tin vào đấng tối cao.
-
Cận trên đúng
concepto matemático
-
最高
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " supremo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "supremo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tối cao · 最高
-
Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm