Phép dịch "sonar" thành Tiếng Việt
âm thanh, sonar là các bản dịch hàng đầu của "sonar" thành Tiếng Việt.
sonar
verb
ngữ pháp
Producir sonido.
-
âm thanh
nounTuve pacientes que me dijeron que sonaban igual.
Tôi có những bệnh nhân nói vói tôi rằng những âm thanh này giống nhau.
-
sonar
Necesito una búsqueda en el sonar de 360 grados.
Tôi cần quét sonar 360 độ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sonar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm