Phép dịch "son" thành Tiếng Việt
là, âm, đang là các bản dịch hàng đầu của "son" thành Tiếng Việt.
son
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Tercera persona plural del presente indicativo de los verbos "ser" y "estar". [..]
-
là
verbLo mejor es hacer todo lo que él te diga.
Tốt nhất là hãy làm theo mọi thứ anh ấy nói với bạn.
-
âm
adjective nounEl ultrasonido es una forma de ayudar a los médicos a diagnosticar mejor.
Siêu âm là một hình thức giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh tốt hơn.
-
đang
Parece que él es feliz.
Hình như nó đang vui.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- âm thanh
- 音
- 音聲
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " son " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "son" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trở nên · trở thành
-
loay hoay
-
ra · xa
Thêm ví dụ
Thêm