Phép dịch "salterio" thành Tiếng Việt
xim-ba-lum, tập thánh vịnh là các bản dịch hàng đầu của "salterio" thành Tiếng Việt.
salterio
noun
masculine
ngữ pháp
-
xim-ba-lum
noun -
tập thánh vịnh
compendio o colección de salmos
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salterio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm