Phép dịch "saltar" thành Tiếng Việt
nhảy là bản dịch của "saltar" thành Tiếng Việt.
saltar
verb
ngữ pháp
dicho de una mancha: desaparecer [..]
-
nhảy
verbnhảy (lên, qua, ... )
Vio al chico saltar la valla e irse corriendo.
Anh ta đã thấy thằng nhóc nhảy qua hàng rào và chạy mất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saltar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "saltar"
Các cụm từ tương tự như "saltar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bước nhảy site
-
salta
-
Thác nước Ángel
-
đại nhảy vọt
-
thác
-
Nhảy cầu · bước nhảy · nhảy · nhảy cầu · sự nhảy · việc nhảy
-
ngắt dòng thủ công
-
ngắt dòng
Thêm ví dụ
Thêm