Phép dịch "salamandra" thành Tiếng Việt
kỳ giông, rồng lửa là các bản dịch hàng đầu của "salamandra" thành Tiếng Việt.
salamandra
noun
feminine
ngữ pháp
(tipo de) salamandra [..]
-
kỳ giông
Es una lesión en la extremidad de la salamandra.
Đây là 1 vết thương ở chi của 1 con kỳ giông
-
rồng lửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salamandra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "salamandra"
Các cụm từ tương tự như "salamandra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kỳ giông lửa
Thêm ví dụ
Thêm