Phép dịch "salado" thành Tiếng Việt
mặn là bản dịch của "salado" thành Tiếng Việt.
salado
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
gracioso (referido a personas) [..]
-
mặn
adjectiveNo puedes beber agua del mar porque es demasiado salada.
Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "salado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Futsal
-
Phòng họp
-
rạp chiếu phim · rạp phim · rạp xi nê · rạp xi-nê
-
Chatroom
-
Phòng chờ · phòng chờ
-
Phòng khách
-
buồng · phòng
-
rạp chiếu phim
Thêm ví dụ
Thêm