Phép dịch "sala" thành Tiếng Việt

phòng, buồng là các bản dịch hàng đầu của "sala" thành Tiếng Việt.

sala noun verb feminine ngữ pháp

Habitación en una casa privada utilizada para actividades generales de tipo social o de descanso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • phòng

    noun

    Había algunos invitados esperando en la sala de estar.

    Có vài người khách đang đợi trong phòng vẽ.

  • buồng

    noun

    Conozco al conserje que se encarga de la sala de calderas del casino.

    Tôi biết một người điều hành buồng nồi hơi của sòng bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sala"

Các cụm từ tương tự như "sala" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch