Phép dịch "ronquido" thành Tiếng Việt
tiếng ngáy, Ngủ ngáy là các bản dịch hàng đầu của "ronquido" thành Tiếng Việt.
ronquido
noun
masculine
ngữ pháp
Ruido producido durante el sueño por la vibración de los tejidos suaves respiratorios (velo del paladar, base de la lengua y paredes de la faringe), particularmente durante la aspiración.
-
tiếng ngáy
También estamos trabajando en eliminar ruido, como los ronquidos, o los coches.
Chúng tôi cũng đang sáng tạo thiết bị ngăn tiếng ồn như tiếng ngáy, tiếng xe cộ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ronquido " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ronquido
-
Ngủ ngáy
roncar
Thêm ví dụ
Thêm