Phép dịch "ropa" thành Tiếng Việt

quần áo, trang phục, sự phát thệ là các bản dịch hàng đầu của "ropa" thành Tiếng Việt.

ropa noun feminine ngữ pháp

Prenda diseñada para ser portada sobre el cuerpo de una persona.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quần áo

    noun

    Jamás compraré ropa de segunda mano.

    Tôi sẽ không bao giờ mua quần áo dùng rồi.

  • trang phục

    Mantenía limpia su vestimenta y ropa de cama.

    Tôi giữ trang phục bằng lụa của ngài ấy sạch sẽ.

  • sự phát thệ

  • y phục

    noun

    Con él es posible comprar buenas casas, ropa elegante y mobiliario lujoso.

    Tiền có thể được dùng mua nhà đẹp, y phục thanh lịch, và những đồ trang trí sang trọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ropa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ropa"

Các cụm từ tương tự như "ropa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ropa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch