Phép dịch "robar" thành Tiếng Việt

ăn cắp, ăn trộm là các bản dịch hàng đầu của "robar" thành Tiếng Việt.

robar verb ngữ pháp

robar (flaite: ladron) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ăn cắp

    verb

    Prefiero morirme de hambre antes que robar.

    Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp.

  • ăn trộm

    verb

    Yo no le robo, y usted a mí tampoco, ni siquiera un poco de tarta.

    Tôi không ăn trộm của ông và ông không ăn trộm của tôi, dù chỉ một miếng bánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "robar" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Trộm tranh
  • Cướp · cướp · cắp · trộm cắp · ăn trộm
Thêm

Bản dịch "robar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch