Phép dịch "reventar" thành Tiếng Việt
bể, bị bể, bé là các bản dịch hàng đầu của "reventar" thành Tiếng Việt.
reventar
verb
ngữ pháp
dar bronca [..]
-
bể
verb nounOye, desgraciado, o marchas o te reviento a patadas.
Nghe đây, tên khốn, hoặc là mày đi, hoặc là tao đánh bể đầu mày.
-
bị bể
-
bé
adjectiveCuando se le reventó el apéndice.
Khi con bé đau ruột thừa.
-
làm bể
reventar el globo diseminando la bacteria para solidificar la arena.
làm bể cái bong bóng khi nó đang khuếch tán vi khuẩn vào cát và cô đặc nó lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reventar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reventar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bẫy mầu
-
trải
Thêm ví dụ
Thêm