Phép dịch "reventado" thành Tiếng Việt
bẫy mầu là bản dịch của "reventado" thành Tiếng Việt.
reventado
verb
ngữ pháp
suertudo [..]
-
bẫy mầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reventado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reventado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trải
-
bé · bể · bị bể · làm bể
Thêm ví dụ
Thêm