Phép dịch "remo" thành Tiếng Việt

chèo là bản dịch của "remo" thành Tiếng Việt.

remo noun verb masculine ngữ pháp

remis (transporte público argentino alquilado para llevar hasta cuatro pasajeros) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • chèo

    verb

    Vamos remando contra corriente, y tú quieres empeñar el remo.

    Chúng ta đang vượt thác và anh muốn cầm mái chèo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "remo"

Thêm

Bản dịch "remo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch