Phép dịch "remix" thành Tiếng Việt

Remix, remix là các bản dịch hàng đầu của "remix" thành Tiếng Việt.

remix noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Remix

    canción que ha sido editada para sonar diferente a la versión original

    Pero creo que estos no son solo los componentes de un remix.

    Nhưng tôi nghĩ chúng không chỉ là những thành phần của remix.

  • remix

    Pero creo que estos no son solo los componentes de un remix.

    Nhưng tôi nghĩ chúng không chỉ là những thành phần của remix.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remix " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "remix" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "remix" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch