Phép dịch "recuerdo" thành Tiếng Việt
kỷ niệm, đồ lưu niệm là các bản dịch hàng đầu của "recuerdo" thành Tiếng Việt.
recuerdo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Objeto que ayuda a recordar. [..]
-
kỷ niệm
nounSe me dio uno de ellos como un recuerdo.
Tôi đã được tặng một cái ly để làm kỷ niệm.
-
đồ lưu niệm
Por el momento, no devolvemos recuerdos rescatados de Katyn, a las familias.
Chúng tôi không trả đồ lưu niệm cho gia đình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recuerdo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "recuerdo"
Các cụm từ tương tự như "recuerdo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rừng của người đã mất
-
nhắc nhở · nhỏ · nhớ
Thêm ví dụ
Thêm