Phép dịch "proyectil" thành Tiếng Việt

đạn, tên lửa là các bản dịch hàng đầu của "proyectil" thành Tiếng Việt.

proyectil noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đạn

    noun

    Con proyectiles perforantes de 20 mm. No fue muy difícil.

    Đại bác 20 ly với đạn chống tăng.

  • tên lửa

    noun

    ¿Qué “proyectiles” podrían ser estos?

    Ngày nay “các tên lửa” ấy là gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proyectil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "proyectil"

Thêm

Bản dịch "proyectil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch