Phép dịch "proxy" thành Tiếng Việt

máy chủ proxy là bản dịch của "proxy" thành Tiếng Việt.

proxy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • máy chủ proxy

    programa o dispositivo que realiza una acción en representación de otro

    Usan unas cosas llamadas servidores proxy para desviar direcciones IP de sitios donde los deportes de fantasía son ilegales a sitios donde no lo son.

    Chúng nó dùng các máy chủ proxy để đặt lại địa chỉ IP từ nơi thể thao ảo bị cấm tới nơi không bị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proxy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "proxy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "proxy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch