Phép dịch "promotor" thành Tiếng Việt
Vùng gien khởi động, nhà phát triển bất động sản là các bản dịch hàng đầu của "promotor" thành Tiếng Việt.
promotor
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Quien crea, da impulso, estimula una actividad o una iniciativa. [..]
-
Vùng gien khởi động
región de ADN que controla la iniciación de la transcripción de una determinada porción del ADN a ARN
-
nhà phát triển bất động sản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " promotor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "promotor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vùng gien khởi động
Thêm ví dụ
Thêm