Phép dịch "progreso" thành Tiếng Việt
tiến bộ, 進步 là các bản dịch hàng đầu của "progreso" thành Tiếng Việt.
progreso
noun
verb
masculine
ngữ pháp
La idea de un avance que ocurren en los límites de la moralidad colectiva de la humanidad y el conocimiento de sus respectivos ambientes.
-
tiến bộ
verbSi la ciencia progresa, seremos capaces de resolver tales problemas.
Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
-
進步
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " progreso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "progreso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ báo tiến độ
Thêm ví dụ
Thêm