Phép dịch "prensar" thành Tiếng Việt
ép, ấn là các bản dịch hàng đầu của "prensar" thành Tiếng Việt.
prensar
verb
ngữ pháp
mezclar diferentes tipos de bebidas alcohólicas [..]
-
ép
nounEspere a que le diga a la prensa que habló en mi nombre.
Hãy xem tôi sẽ nói với báo chí ông đã ép tôi nói những lời đó.
-
ấn
verbY cuando le dije a la gente de la sala de prensa de los premios de la Academia
Và khi tôi bảo những người trong phòng ấn bản ở Giải thưởng Hàn lâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prensar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "prensar"
Các cụm từ tương tự như "prensar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo viết
-
Tự do báo chí · tự do báo chí
-
báo chí
-
Giấy in báo · giấy in báo
-
thông cáo báo chí
-
Báo miễn phí
Thêm ví dụ
Thêm