Phép dịch "prensa" thành Tiếng Việt
báo chí là bản dịch của "prensa" thành Tiếng Việt.
prensa
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Material impreso en general, especialmente periódicos y revistas. [..]
-
báo chí
nounDejamos que la prensa crea que murió en la explosión.
Chúng ta sẽ để lộ tin với báo chí là ông ấy đã chết trong vụ nổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prensa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prensa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo viết
-
Tự do báo chí · tự do báo chí
-
Giấy in báo · giấy in báo
-
thông cáo báo chí
-
ép · ấn
-
Báo miễn phí
Thêm ví dụ
Thêm