Phép dịch "praga" thành Tiếng Việt
praha, Praha là các bản dịch hàng đầu của "praga" thành Tiếng Việt.
praga
-
praha
Dos días después que lo hice mi casa en Praga se incendió.
Hai ngày sau khi tôi phát hiện ra thì, nhà của tôi ở Praha bị đốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " praga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Praga
proper
feminine
ngữ pháp
-
Praha
properDos días después que lo hice mi casa en Praga se incendió.
Hai ngày sau khi tôi phát hiện ra thì, nhà của tôi ở Praha bị đốt.
Hình ảnh có "praga"
Các cụm từ tương tự như "praga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kosmas của Praha
-
Mùa Xuân Praha
-
Sân bay quốc tế Ruzyně
Thêm ví dụ
Thêm