Phép dịch "practicar" thành Tiếng Việt

luyện tập là bản dịch của "practicar" thành Tiếng Việt.

practicar verb ngữ pháp

Repetir una actividad como forma de mejorar sus habilidades.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • luyện tập

    noun

    Andy ha de haber practicado mucho.

    Andy phài luyện tập rất chăm chỉ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " practicar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "practicar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch