Phép dịch "pollera" thành Tiếng Việt
váy, vậy là các bản dịch hàng đầu của "pollera" thành Tiếng Việt.
pollera
mujer que vende pollo [..]
-
váy
nounSi quiere protegerse use uno de esos cuchillos debajo de la pollera.
Nếu bạn muốn sử dụng một trong những đồ bảo vệ hãy giấu dao dưới váy.
-
vậy
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pollera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pollera"
Thêm ví dụ
Thêm