Phép dịch "polla" thành Tiếng Việt
dương vật, cặt, cặc là các bản dịch hàng đầu của "polla" thành Tiếng Việt.
polla
noun
feminine
ngữ pháp
retoño de la piñuela [..]
-
dương vật
nounPues entonces te tendrás que tirar a tu esposa con una polla de madera.
Thế thì ngươi sẽ động phòng với cô dâu của ngươi với 1 cái dương vật bằng gỗ.
-
cặt
noun -
cặc
nounCon tus ojos, tu sonrisa y tu polla.
Với đôi mắt và nụ cười và con cặc của anh.
-
陽物
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm