Phép dịch "pisa" thành Tiếng Việt
pisa là bản dịch của "pisa" thành Tiếng Việt.
pisa
verb
ngữ pháp
Entidad ISO 639-6.
-
pisa
Podemos ganar dinero en Génova, en Saboya, incluso aquí en Pisa.
Nhiệm vụ của cậu có nhiều rủi ro lớn ngay cả trên Pisa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pisa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pisa
proper
feminine
ngữ pháp
Provincia de la región de la Toscana, en Italia. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pisa" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pisa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pisa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tháp nghiêng Pisa
-
tháp nghiêng pisa
-
Fibonacci
-
Bậc · Tầng · bậc · bậc sườn · căn hộ · sàn · sàn nhà · tầng · 層
Thêm ví dụ
Thêm