Phép dịch "Piscis" thành Tiếng Việt
Cung song ngư, Song Ngư, song ngư là các bản dịch hàng đầu của "Piscis" thành Tiếng Việt.
Piscis
proper
masculine
ngữ pháp
Una de las doce constelaciones del zodiaco.
-
Cung song ngư
proper -
Song Ngư
properEres piscis con ascendente acuario.
Anh là Song Ngư, tổ tiên của anh là Bảo Bình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Piscis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
piscis
adjective
ngữ pháp
-
song ngư
Eres piscis con ascendente acuario.
Anh là Song Ngư, tổ tiên của anh là Bảo Bình.
Hình ảnh có "Piscis"
Các cụm từ tương tự như "Piscis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nam Ngư
Thêm ví dụ
Thêm