Phép dịch "pelear" thành Tiếng Việt
chiến đấu là bản dịch của "pelear" thành Tiếng Việt.
pelear
verb
ngữ pháp
pelear (con alguien) [..]
-
chiến đấu
verbY si no peleamos por esta ciudad, ¿quién lo hará?
Và nếu chúng ta không chiến đấu vì thành phố này, thì ai sẽ chiến đấu chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pelear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pelear"
Các cụm từ tương tự như "pelear" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chọi gà · Đá gà · đá gà
-
cãi cọ · cãi nhau · cãi vã
-
Chọi chó
-
Đấu dao
Thêm ví dụ
Thêm