Phép dịch "peligro" thành Tiếng Việt

nguy hiểm, nguy cơ, 危險 là các bản dịch hàng đầu của "peligro" thành Tiếng Việt.

peligro noun verb masculine ngữ pháp

Situación que constituye una posibilidad inmediata de daños a personas o bienes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nguy hiểm

    noun

    situación que presenta un nivel de amenaza a la vida, la salud, la propiedad o el medio ambiente

    ¿Me estás diciendo que mi vida está en peligro?

    Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?

  • nguy cơ

    Algunos de ellos ya están en peligro de perderse.

    Một số giá trị này đang có nguy cơ bị mất.

  • 危險

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peligro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "peligro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peligro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch