Phép dịch "pedernal" thành Tiếng Việt

đá lửa là bản dịch của "pedernal" thành Tiếng Việt.

pedernal noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đá lửa

    noun

    Como un diamante, más dura que el pedernal, he hecho tu frente.

    Ta làm cho trán ngươi cứng như kim-cương, cứng hơn đá lửa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pedernal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pedernal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch