Phép dịch "pedazo" thành Tiếng Việt
phần, mảnh, phấn là các bản dịch hàng đầu của "pedazo" thành Tiếng Việt.
pedazo
noun
masculine
ngữ pháp
pedazo (de algo) [..]
-
phần
nounNecesito descansar antes de que me caiga a pedazos.
Tôi sẽ đến được phần còn lại trước khi tôi gục ngả.
-
mảnh
nounSabes que va a regresar en pedazos, ¿no?
Con biết là nó sẽ bị đập thành từng mảnh chứ?
-
phấn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pedazo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pedazo"
Thêm ví dụ
Thêm