Phép dịch "pedazo" thành Tiếng Việt

phần, mảnh, phấn là các bản dịch hàng đầu của "pedazo" thành Tiếng Việt.

pedazo noun masculine ngữ pháp

pedazo (de algo) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • phần

    noun

    Necesito descansar antes de que me caiga a pedazos.

    Tôi sẽ đến được phần còn lại trước khi tôi gục ngả.

  • mảnh

    noun

    Sabes que va a regresar en pedazos, ¿no?

    Con biết là nó sẽ bị đập thành từng mảnh chứ?

  • phấn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pedazo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pedazo"

Thêm

Bản dịch "pedazo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch