Phép dịch "pararse" thành Tiếng Việt
đứng dậy là bản dịch của "pararse" thành Tiếng Việt.
pararse
verb
ngữ pháp
ponerse de pie (murcianismo)
-
đứng dậy
la otrora rata paralizada podía pararse,
chú chuột bị liệt khác đã có thể đứng dậy,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pararse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm