Phép dịch "parar" thành Tiếng Việt
dừng lại, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "parar" thành Tiếng Việt.
parar
verb
ngữ pháp
Causar la detención (por ejemplo, de un coche o un motor). [..]
-
dừng lại
verbEllos se pararon para hablar.
Họ dừng lại để nói chuyện.
-
bỏ
verbPude haberme subido al auto, usarlo para alejar a los caminantes.
Tôi có thể vào được xe, dụ lũ xác sống bỏ đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "parar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thép dụng cụ
-
phần mềm wiki
-
Hướng đạo cho nam
-
đối tượng hỗ trợ thư
-
Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc
-
nhóm phân phối thống nhất dành cho thư
-
Giao diện Lập trình Ứng dụng Phục vụ Internet
-
Cuộc chiến sinh tồn trong tự nhiên
Thêm ví dụ
Thêm