Phép dịch "panel" thành Tiếng Việt
hoành phi, liễn, pa-nô là các bản dịch hàng đầu của "panel" thành Tiếng Việt.
panel
noun
masculine
ngữ pháp
camioneta de la policía la cual tiene en la parte de atrás una especie de mini calabozo donde echan a las personas que ellos creen conveniente [..]
-
hoành phi
noun -
liễn
-
pa-nô
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- panô
- tranh tấm
- tranh tứ bình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " panel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "panel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Số liệu hỗn hợp
-
bảng ghi chú
-
Tấm năng lượng mặt trời
-
bàn chạm
-
ngăn tác vụ
-
Ngăn dẫn hướng
-
Ngăn Đọc
-
ngăn xem trước
Thêm ví dụ
Thêm