Phép dịch "pandero" thành Tiếng Việt

trống lục lạc, trống prôvăng, vẹt là các bản dịch hàng đầu của "pandero" thành Tiếng Việt.

pandero noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trống lục lạc

    noun
  • trống prôvăng

    noun
  • vẹt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pandero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pandero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch