Phép dịch "otro" thành Tiếng Việt
khác, nữa là các bản dịch hàng đầu của "otro" thành Tiếng Việt.
otro
adjective
interjection
masculine
ngữ pháp
Aquel que no ha sido señalado previamente. [..]
-
khác
adjectiveLos libros son las abejas que llevan el polen de una inteligencia a otra.
Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác.
-
nữa
adverbCreo que todavía tengo tiempo para otra taza de café.
Tôi nghĩ là tôi vẫn còn thời gian cho một ly cà phê nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " otro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "otro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói cách khác
-
dung nui nay trong nui no
-
kiếp sau · thế giới bên kia
-
lại · lần nữa
-
cảm biến vị trí và cảm biến khác
-
khác
-
khác
-
dung nui nay trong nui no
Thêm ví dụ
Thêm